Bản dịch của từ 𮌼 trong tiếng Việt
𮌼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𮌼 (Danh từ)
【wéi】
01
Theo luận thư Phật giáo, chỉ các chất nội tạng như mật, mồ hôi, mỡ, tủy, não, nước mũi, nước bọt, mủ, máu, nước tiểu và các chất lỏng khác trong cơ thể (giúp nhớ: như ‘duệ’ trong ‘duệ khí’ là tinh chất bên trong)
《舍利弗阿毘昙论》:癊胆汗肪髓脑脂~涕唾脓血小便及馀此身内受水润等是名内。
Ví dụ
