Bản dịch của từ 𮍅 trong tiếng Việt
𮍅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𮍅 (Danh từ)
【nà】
01
Theo sách 《行林抄》 ghi lại, đây là một từ cổ dùng để chỉ sự đầy ắp, nhiều đến mức tràn trề như khi chất đầy thóc gạo (nhớ đến hình ảnh 'nạp' đầy thóc trong kho).
《行林抄》:纳莽糁满多~駄引喃遏单。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
