Bản dịch của từ 𮍈 trong tiếng Việt

𮍈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊN/AN/AN/A

𮍈 (Danh từ)

xuán
01

Giống như chữ , dùng để chỉ một loại vật hoặc khái niệm đặc biệt (tham khảo hình dạng chữ trên Wiktionary).

同“䥎”。见字形维基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮍈
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÁN】
Hình thái radical:
⿱,鋠,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép