ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮍊
Bảng phân tích âm vị 𮍊
Wù
Theo quy định cổ xưa, chỉ chiếc áo che phủ từ vai trái đến nách phải, tượng trưng cho nghi lễ Ấn Độ cổ đại (như chiếc áo ba lớp của nhà Phật).
《勅修百丈清规》:覆左膊及右腋盖~三衣故即天竺之仪也竺道祖魏録云魏宫人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép