Bản dịch của từ 𮍓 trong tiếng Việt
𮍓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𮍓 (Động từ)
【kuò】
01
Theo sách 《资行钞》 ghi lại: dùng nước tưới lên đất, dùng cỏ thô phủ lên rồi đạp cho thành bùn (giống như làm ruộng, tưới nước rồi phủ cỏ để đất mềm ra). Có truyền thuyết rằng trước tiên dùng nước đốt đất rồi phủ cỏ lên.
《资行钞》:以水浇地剉草布~使成泥云云 有传云先以水烧地后以草布。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
