(Theo nghĩa Hàn Quốc) Dùng để chỉ tàu thuyền trong hoàn cảnh khó khăn; cũng liên quan đến việc mai táng và dịch bệnh trong gia đình; nhớ đến tổ tiên ở Đông Kinh.
〈韩国释义〉艱靷用舶。葬而時家遘疫。念公祖東京伯。~伯祖大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄍㄢ ㄧㄢˋ】【CĂN YẾN】
Hình thái radical:
⿱,自,爪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
自
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép