Bản dịch của từ 𮍘 trong tiếng Việt

𮍘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𮍘 (Tính từ)

01

Theo 《起信论抄》: giống như sự thanh khiết, lạnh lẽo, khắc chế tính cách, diễn giải ý nghĩa từ gốc đến ngọn trong kinh điển Phật giáo.

《起信论抄出》:同清冷克性约克~所诠体性各诠其一兼含本末之义以经诠戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮍘
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Hình thái radical:
⿰,自,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép