Trích dẫn từ sách cổ ‘宗叡僧正于唐国师所口受’: một thuật ngữ cổ khó hiểu, liên quan đến danh từ đặc biệt trong văn bản Trung Hoa xưa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến ‘đá’ là vật cứng, khó hiểu như văn cổ).
《宗叡僧正于唐国师所口受》:駄引腩一遏~单耶二萨罗。
Ví dụ
Bính âm:
【dà】【ㄉㄚˋ】【ĐÁ】
Hình thái radical:
⿰,自,曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
自
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép