Bản dịch của từ 𮍞 trong tiếng Việt

𮍞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𮍞 (Danh từ)

gāo
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “”, tên người thời thượng cổ, là thần dân của Thuấn

〈韩国释义〉同“皋”。〔~陶〕上古人名,舜之臣。

Ví dụ
𮍞
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Hình thái radical:
⿳,自,⿰,自,自,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép