Bản dịch của từ 𮍟 trong tiếng Việt
𮍟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𮍟 (Động từ)
【yǎn】
01
(theo 'Tục Cao Tăng Truyện') Bi thương đến mức như viên ngọc sáng chói, lan tỏa ánh sáng rực rỡ trên năm hồ, vươn cao như chiếc ô bay trên ba nước Sở và hai vùng Quảng Đông, để cứu giúp và hỗ trợ.
《续高僧传》:对此可悲至如琰~腾光于五湖荣朗飞盖于三楚二琼以匡救而。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
