Bản dịch của từ 𮍤 trong tiếng Việt
𮍤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𮍤 (Danh từ)
【wèn】
01
Giống chữ “璺” (vết nứt trên đồ gốm sứ), thường thấy trong kinh điển Phật giáo như 《牟梨曼陀罗呪经》 (Kinh chú Mandala Muli). Hình ảnh dễ nhớ như vết nứt nhỏ trên đồ gốm quý, giúp liên tưởng đến chữ này.
同“璺”。见《牟梨曼陀罗呪经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
