Bản dịch của từ 𮍦 trong tiếng Việt

𮍦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

𮍦 (Tính từ)

yóu
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là '유', chỉ sự rõ ràng, dễ nghe dễ hiểu như truyền thuyết được tỏ tường, không mơ hồ như bịt tai, mù mịt như người mù.

〈韩国释义〉读音유,聞易知傳說之彰露者亦皆~如充耳瞢然若瞽使。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮍦
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿱,臼,𧘇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép