Bản dịch của từ 𮍦 trong tiếng Việt
𮍦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𮍦 (Tính từ)
【yóu】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là '유', chỉ sự rõ ràng, dễ nghe dễ hiểu như truyền thuyết được tỏ tường, không mơ hồ như bịt tai, mù mịt như người mù.
〈韩国释义〉读音유,聞易知傳說之彰露者亦皆~如充耳瞢然若瞽使。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
