Bản dịch của từ 𮍨 trong tiếng Việt

𮍨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𮍨 (Tính từ)

01

Nghi ngờ, giống như chữ “𣇃” (cùng ý nghĩa, dễ nhớ như từ nghi ngờ trong tiếng Việt).

疑同“𣇃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮍨
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Hình thái radical:
⿱,龹,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép