Bản dịch của từ 𮍪 trong tiếng Việt

𮍪

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮍪 (Thán từ)

wéi
01

Theo chú giải trong 《因明论疏四相违略注释》: biểu thị sự lặp lại hoặc liệt kê như 'vân vân' (vân vân như mây bay).

《因明论疏四相违略注释》:~,云云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮍪
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿳,臼,八,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép