Bản dịch của từ 𮍮 trong tiếng Việt

𮍮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𮍮 (Danh từ)

guàn
01

Chữ viết sai của chữ '' (quán), nghĩa là rửa tay, rửa mặt (nhớ câu 'quán tay quán mặt' để dễ nhớ).

“盥”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮍮
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿳,⿴,𦥑,水,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép