Bản dịch của từ 𮍲 trong tiếng Việt

𮍲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

𮍲 (Danh từ)

xìn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là vết thương, vết máu (nhớ câu: “Hấn như vết máu trên áo”)

同“衅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮍲
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
Hình thái radical:
⿳,⿴,𦥑,同,冖,⿱,頁,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép