Bản dịch của từ 𮍵 trong tiếng Việt

𮍵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𮍵 (Động từ)

shì
01

〈Định nghĩa tiếng Hàn〉Từ bị hỏng cho "liếm" và ký tự bị hỏng cho "".

〈韩国释义〉“舐”的讹字,又“狧”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮍵
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỈ】
Hình thái radical:
⿰,舌,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép