Bản dịch của từ 𮍶 trong tiếng Việt

𮍶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋN/AN/AN/A

𮍶 (Danh từ)

zhuàng
01

Chữ cổ của người Thổ, đồng nghĩa với chữ “𫇖” (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến dân tộc Thổ)

古壮字。同“𫇖”。

Ví dụ
𮍶
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
Hình thái radical:
⿰,舌,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép