Bản dịch của từ 𮍺 trong tiếng Việt

𮍺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𮍺 (Tính từ)

01

Trong cụm '~' (lưu khế), nghĩa là đi dạo hoặc nghỉ ngơi thư giãn.

〔流~〕同“流憩”,散步或休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ viết sai của '' (nghỉ ngơi), dễ nhớ vì giống chữ 'khế' trong tiếng Việt.

“憩”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮍺
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Hình thái radical:
⿰,舌,甚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép