Bản dịch của từ 𮍺 trong tiếng Việt
𮍺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𮍺 (Tính từ)
【qì】
01
Trong cụm '流~' (lưu khế), nghĩa là đi dạo hoặc nghỉ ngơi thư giãn.
〔流~〕同“流憩”,散步或休息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ viết sai của '憩' (nghỉ ngơi), dễ nhớ vì giống chữ 'khế' trong tiếng Việt.
“憩”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
