Bản dịch của từ 𮍻 trong tiếng Việt

𮍻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𮍻 (Động từ)

guō
01

Giống như chữ “” (quát), nghĩa là làm ồn ào, gây ồn; nhớ đến tiếng quát mắng ầm ĩ trong nhà (như tiếng quát của mẹ gọi con).

同“聒”。见《弘明集》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮍻
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿰,曷,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép