Bản dịch của từ 𮍾 trong tiếng Việt

𮍾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮍾 (Danh từ)

01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉Nghi ngờ đồng nghĩa với chữ “𦧥”. Tên một huyện cổ. Trong 《訥隱先生文集》 có câu: Dựa vào An, Âm, 𮍾 ba huyện. Phía Tây là Hàm Dương.

〈韩国释义〉疑同“𦧥”。古县名。《訥隱先生文集》原文:据安,阴,~三县。西咋咸阳。

Ví dụ
𮍾
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,舌,畓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép