ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮎄
Bảng phân tích âm vị 𮎄
Rù
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là ruz, nghĩa là chiếc thuyền (như thuyền nhỏ trên sông nước Việt Nam)
〈古壮字〉读音ruz,船。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép