Bản dịch của từ 𮎎 trong tiếng Việt

𮎎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuán

ㄔㄨㄢˊN/AN/AN/A

𮎎 (Danh từ)

chuán
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) cùng nghĩa với “thuyền” – phương tiện đi lại trên nước, dễ nhớ như câu “thuyền ra biển lớn”

〈韩国释义〉同“船”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮎎
Bính âm:
【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【THUYỀN】
Hình thái radical:
⿰,舟,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép