Bản dịch của từ 𮎏 trong tiếng Việt

𮎏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮎏 (Động từ)

wèi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tự mình lo liệu thì tốt, nhưng không biết đặt nước ở đâu, nên bên bờ sông ~ thẳng đứng vọt lên.

〈韩国释义〉其自为谋则善矣,不知置国家于何地也,以故江边~直倍腾。

Ví dụ
𮎏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,舟,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép