Bản dịch của từ 𮎑 trong tiếng Việt

𮎑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋN/AN/AN/A

𮎑 (Danh từ)

dìng
01

Chữ viết sai của chữ 𦩘 (một chữ Hán ít dùng).

〈韩国释义〉“𦩘”的讹字。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “” (đình), nghĩa là cái neo tàu (vật để giữ tàu thuyền không trôi).

〈韩国释义〉义同“碇”,船锚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮎑
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,舟,㝎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép