(Theo nghĩa Nhật) Chữ dùng trong kịch Kabuki, ghép từ 'bảo' và 'thuyền', chỉ chiếc thuyền chở báu vật trong truyền thuyết, dễ nhớ như 'thuyền kho báu' trong tiếng Việt.
〈日本释义〉読音takarabune。“宝+船”会意。歌舞伎外題用字。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄊㄚˇ ㄎㄜˇ ㄅㄨㄋㄜ˙】【THẠP CA BẢN】
Hình thái radical:
⿰,舟,宝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
舟
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép