Bản dịch của từ 𮎛 trong tiếng Việt

𮎛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𮎛 (Tính từ)

01

Giống như từ “bao” (bao bọc), dễ nhớ vì 𮎛 đồng nghĩa với “” (bao bọc).

同“包”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như từ “sắc” (màu sắc), dễ nhớ vì 𮎛 đồng nghĩa với “” (màu sắc).

同“色”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮎛
Bính âm:
【SẮC, BAO】
Hình thái radical:
⿱,⺈,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép