Bản dịch của từ 𮎛 trong tiếng Việt
𮎛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𮎛 (Tính từ)
【】
01
Giống như từ “bao” (bao bọc), dễ nhớ vì 𮎛 đồng nghĩa với “包” (bao bọc).
同“包”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như từ “sắc” (màu sắc), dễ nhớ vì 𮎛 đồng nghĩa với “色” (màu sắc).
同“色”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
