Bản dịch của từ 𮎡 trong tiếng Việt
𮎡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𮎡 (Danh từ)
【mǎ】
01
Theo 'Kinh Khổng Tước âm nghĩa': chín lá gọi là Bà Nị, đây gọi là Mã (một loại thực vật hoặc hình tượng liên quan đến ngựa); có phương thuốc ba mươi loại gọi là Na Giá Gà Tát La, đây gọi là Long Hoa Tủ (hoa râu rồng mọc từ thung lũng).
《孔雀经音义》:九叶婆儞此云马~有此方三十那伽鸡萨罗此云龙花鬚出于穀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
