Bản dịch của từ 𮎢 trong tiếng Việt

𮎢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

𮎢 (Danh từ)

qiáo
01

Chữ giản thể dùng ở Nhật thay cho chữ '' (một loại cây), theo bảng chữ dùng phổ biến ở Nhật Bản.

〈日本释义〉“荍”的日本简体字。见《日本常用字表》

Ví dụ
𮎢
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿱,艹,収
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép