Bản dịch của từ 𮎧 trong tiếng Việt
𮎧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𮎧 (Danh từ)
【yīng】
01
Giống như chữ '英' thường dùng để chỉ 'anh hùng', 'đẹp', hoặc 'xuất sắc' (dễ nhớ vì 'anh' cũng là từ tiếng Việt chỉ người đàn ông, liên kết với '英' nghĩa là anh hùng, xuất sắc).
同“英”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
