Bản dịch của từ 𮎯 trong tiếng Việt

𮎯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋN/AN/AN/A

𮎯 (Danh từ)

kàn
01

〈Giải nghĩa Nhật〉 Đọc là かね (kane), là họ (苗字) trong tên riêng như ~ (かねひら - Kanehira). (Gợi nhớ: họ Kanehira như một cái tên riêng, dễ nhớ như 'cán' trong tiếng Việt)

〈日本释义〉读音かね,苗字に~平(かねひら)がある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮎯
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Hình thái radical:
⿹,𬜠,仌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép