Bản dịch của từ 𮎱 trong tiếng Việt

𮎱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚN/AN/AN/A

𮎱 (Danh từ)

huā
01

Giống chữ “” nghĩa là hoa, dùng trong văn cổ hoặc sách xưa như 《孔雀经音义》 (như hoa nở rộ, đẹp như hoa)

同“花”。见《孔雀经音义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮎱
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Hình thái radical:
⿱,艹,𠇊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép