Bản dịch của từ 𮎳 trong tiếng Việt

𮎳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𮎳 (Danh từ)

01

Theo kinh Phật, chữ này liên quan đến khí và thời gian buổi tối (), thường dùng trong các kinh luận cổ xưa khó ghi chép đầy đủ.

《佛说观普贤菩萨行法经记》:气从之说文从夕~已上诸外说不能具录经论多有之大底如初。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮎳
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TỊCH】
Hình thái radical:
⿻,⿰,㇉,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép