ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮎶
Bảng phân tích âm vị 𮎶
Wén
〈Hàn Quốc nghĩa〉 cùng nhau không phân biệt, không tranh cãi, không chia rẽ (như câu nói về sự hòa hợp, đồng lòng).
〈韩国释义〉一彼此~勿论和衷辨理无或岐贰事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép