Bản dịch của từ 𮎶 trong tiếng Việt

𮎶

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𮎶 (Trạng từ)

wén
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 cùng nhau không phân biệt, không tranh cãi, không chia rẽ (như câu nói về sự hòa hợp, đồng lòng).

〈韩国释义〉一彼此~勿论和衷辨理无或岐贰事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮎶
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿸,广,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép