Bản dịch của từ 𮎹 trong tiếng Việt

𮎹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𮎹 (Danh từ)

jǐn
01

Giống như chữ '', chỉ một loại cây hoặc màu tím nhạt (giúp nhớ qua từ 'cận' gần gũi với màu tím nhẹ nhàng).

同“堇”。

Ví dụ
𮎹
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿳,艹,𠮛,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép