Bản dịch của từ 𮎻 trong tiếng Việt

𮎻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

𮎻 (Tính từ)

huāng
01

Giống như 'hoang' trong 'hoang vu', chỉ trạng thái đất đai bỏ hoang, không có người ở hoặc cây cối mọc um tùm (dễ nhớ như 'hoang dã' tự nhiên).

同“荒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮎻
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Hình thái radical:
⿱,𰰤,𫶧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép