Bản dịch của từ 𮏁 trong tiếng Việt

𮏁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𮏁 (Danh từ)

nóng
01

Giống như chữ 'nông' (nông nghiệp, trồng trọt), liên quan đến việc canh tác đất đai.

同“农”。见字形维基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮏁
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,𭆃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép