Bản dịch của từ 𮏃 trong tiếng Việt

𮏃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇN/AN/AN/A

𮏃 (Tính từ)

gǎo
01

Sáng trong, rõ ràng như ánh trăng chiếu sáng không mờ đục (như câu thơ 'đừng lấy tay che ánh sáng rõ ràng').

《报恩编》:皎洁可见勿拈得~荡针流注下雪窦曰亦未相许玄玄玄处须呵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮏃
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Hình thái radical:
⿱,艹,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép