Bản dịch của từ 𮏈 trong tiếng Việt

𮏈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𮏈 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong quản lý hộ khẩu, liên quan đến việc đăng ký hộ tịch (như 'hộ khẩu').

户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮏈
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿱,艹,但
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép