Bản dịch của từ 𮏐 trong tiếng Việt
𮏐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | 〈無讀音〉 | N/A | N/A | N/A |
𮏐 (Danh từ)
【】
01
〈Chữ dùng trong Nhật〉 ký tự dùng cho tên họ hoặc địa chỉ, là chữ thống nhất trong mạng lưới cư dân cơ bản và đăng ký hộ tịch của Bộ Tư pháp Nhật Bản (giúp nhớ: chữ đặc biệt dùng để ghi tên và nơi ở trong hệ thống hành chính Nhật).
〈日本释义〉氏名/住所用字。住民基本台帳ネットワーク統一文字/法務省戸籍統一文字。
Ví dụ
