Bản dịch của từ 𮏕 trong tiếng Việt
𮏕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zā | ㄗㄚ | N/A | N/A | N/A |
𮏕 (Danh từ)
【zā】
01
Giống như chữ “匝”, nghĩa là vòng, vòng tròn (như vòng tay tát nước).
同“匝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Nếu nói '若喣~於物物' thì ý là muốn tất cả mọi vật đều sinh sôi, kể cả sâu bọ, thú dữ, cây cỏ hôi hám.
〈韩国释义〉若喣~於物物。必欲使之皆生。其於惡虫獸臭卉木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
