Bản dịch của từ 𮏕 trong tiếng Việt

𮏕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚN/AN/AN/A

𮏕 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là vòng, vòng tròn (như vòng tay tát nước).

同“匝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Nếu nói '若喣於物物' thì ý là muốn tất cả mọi vật đều sinh sôi, kể cả sâu bọ, thú dữ, cây cỏ hôi hám.

〈韩国释义〉若喣~於物物。必欲使之皆生。其於惡虫獸臭卉木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮏕
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁT】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿷,匚,吊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép