Bản dịch của từ 𮏘 trong tiếng Việt
𮏘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | N/A | N/A | N/A |
𮏘 (Danh từ)
【zhī】
01
Giống như chữ 栀, chỉ cây dành dành (một loại cây có hoa thơm).
同“栀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, thường xuất hiện. Ví dụ: biết rằng ở Sơn Đông có nghìn cây táo, ở Tần Trung có nghìn ruộng ~ (栀). Không chỉ dành cho người giàu có.
〈韩国释义〉往往有之。乃知山東千樹棗。秦中千畒~(栀)。非獨爲富。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
