Bản dịch của từ 𮏙 trong tiếng Việt
𮏙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𮏙 (Danh từ)
【xiān】
01
Theo ghi chép trong 《寺沙门玄奘上表记》: âm thanh ẩn giấu, như tiếng chuông lớn vang vọng nhưng âm thanh lại rất nhỏ, không thể phát ra tiếng, giống như ánh sáng mặt trời và ánh trăng chiếu rọi rồi phản chiếu trong cổng trời mưa.
《寺沙门玄奘上表记》:其机鸿钟匿音纤~无以发其响不谓日临月照遂迴景于空门雨。
Ví dụ
