Bản dịch của từ 𮏛 trong tiếng Việt

𮏛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇN/AN/AN/A

𮏛 (Danh từ)

gǒu
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ trong bia mộ Hàn Tương thời Liêu (giúp nhớ là tên riêng, không dùng phổ biến).

人名用字。见《全辽文》卷六 韩相墓志铭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong cụm từ 〔~〕, tức là “câu kỷ” (một loại quả thuốc quý, quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam).

〔~杞〕即“枸杞”。见《唐梵两语双对集》。

Ví dụ
𮏛
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿱,艹,狗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép