Bản dịch của từ 𮏝 trong tiếng Việt

𮏝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮏝 (Cụm từ)

01

Trích từ kinh Phật 'Bất Không Quyển Tác Đà La Ni Nghi Quỹ Kinh': câu thần chú khó hiểu, không rõ nghĩa cụ thể.

《佛说不空羂索陀罗尼仪轨经》:口宣説阿慕伽播~尸瞻反不空羂索曩恾名缬哩二合娜焔心怛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮏝
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,艹,沾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép