Bản dịch của từ 𮏟 trong tiếng Việt

𮏟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮏟 (Danh từ)

wáng
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như vua Trường Châu Chu Cảnh Vương. (Ghi nhớ: 'Vương' là vua, dễ liên tưởng đến tên người quyền quý)

人名用字。长洲王 朱璟~。万历二十四年封长子。天启二年袭封。永历十八年五月降清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮏟
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,氵,叐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép