Bản dịch của từ 𮏡 trong tiếng Việt
𮏡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𮏡 (Danh từ)
【wèi】
01
Theo sách 'Tất Đàm Yếu Quyết': Đại Nhật Thư nói về chữ này; các cách đọc khác nhau như 'đa tấn phản', 'nữ dã phản', 'để dạ phản'. (Chữ hiếm, liên quan đến các cách đọc trong kinh điển Phật giáo)
《悉昙要诀》:大日疏云~也此等;多籫反~女也反底夜反。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
