Bản dịch của từ 𮏧 trong tiếng Việt

𮏧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𮏧 (Danh từ)

shì
01

Cùng nghĩa với “” (phòng, buồng) – dễ nhớ như phòng ngủ trong nhà Việt, nơi ta ở.

同“室”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮏧
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿱,艹,室
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép