Bản dịch của từ 𮏮 trong tiếng Việt
𮏮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𮏮 (Danh từ)
【wáng】
01
Theo 《Đông Mạn Đà La Chú》: thần chủ nhà cửa, thần bảo vệ phòng ốc, thần âm nhạc và thần hộ vệ, cùng các vị Bồ Tát như Thiện Nà La và các vị nam tử trẻ tuổi (giúp bảo vệ và giữ gìn nhà cửa như người bạn thân thiết).
《東曼荼羅抄》:□主室宅神□主~曲神 □緊那羅□□□童男菩薩。
Ví dụ
