Bản dịch của từ 𮏷 trong tiếng Việt

𮏷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄜˊ ㄌㄧˊ ㄌㄜˋN/AN/AN/A

𮏷 (Danh từ)

01

Theo kinh sách Phật giáo cổ, chỉ loại hạt hoặc vật phẩm dùng trong nghi lễ, tượng trưng cho sự thay thế và bảo vệ (giúp nhớ qua hình ảnh hạt đậu trắng như bạch giao trong nghi lễ).

《聖無動尊安鎭家國等法》:十二指菉豆白膠~子及羅惹上服以代其位如同道場將用所表。《行林抄》:文出白膠草白豆~子前後并八種也軌文此間似有亂脱能能斟。《傳受集》:呵梨勒。

Ví dụ
𮏷
Bính âm:
【ㄏㄜˊ ㄌㄧˊ ㄌㄜˋ】【HÀ LỆ LẠC】
Hình thái radical:
⿱,艹,𥝻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép