Bản dịch của từ 𮏷 trong tiếng Việt
𮏷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄜˊ ㄌㄧˊ ㄌㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𮏷 (Danh từ)
【】
01
Theo kinh sách Phật giáo cổ, chỉ loại hạt hoặc vật phẩm dùng trong nghi lễ, tượng trưng cho sự thay thế và bảo vệ (giúp nhớ qua hình ảnh hạt đậu trắng như bạch giao trong nghi lễ).
《聖無動尊安鎭家國等法》:十二指菉豆白膠~子及羅惹上服以代其位如同道場將用所表。《行林抄》:文出白膠草白豆~子前後并八種也軌文此間似有亂脱能能斟。《傳受集》:呵梨勒。
Ví dụ
